Từ vựng
咥えタバコ
くわえたばこ
vocabulary vocab word
hút thuốc mà không cầm bằng tay
ngậm điếu thuốc trong miệng
咥えタバコ 咥えタバコ くわえたばこ hút thuốc mà không cầm bằng tay, ngậm điếu thuốc trong miệng
Ý nghĩa
hút thuốc mà không cầm bằng tay và ngậm điếu thuốc trong miệng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0