Từ vựng
くわえタバコ
くわえたばこ
vocabulary vocab word
hút thuốc mà không cầm bằng tay
ngậm điếu thuốc trong miệng
くわえタバコ くわえタバコ くわえたばこ hút thuốc mà không cầm bằng tay, ngậm điếu thuốc trong miệng
Ý nghĩa
hút thuốc mà không cầm bằng tay và ngậm điếu thuốc trong miệng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0