Từ vựng
和諧
わかい
vocabulary vocab word
giải quyết ly hôn hòa thuận
sự hài hòa
sự hòa giải
sự đồng thuận
和諧 和諧 わかい giải quyết ly hôn hòa thuận, sự hài hòa, sự hòa giải, sự đồng thuận
Ý nghĩa
giải quyết ly hôn hòa thuận sự hài hòa sự hòa giải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0