Từ vựng
和琴
わごん
vocabulary vocab word
đàn wagon
đàn yamatogoto
đàn tranh Nhật Bản sáu dây
和琴 和琴 わごん đàn wagon, đàn yamatogoto, đàn tranh Nhật Bản sáu dây
Ý nghĩa
đàn wagon đàn yamatogoto và đàn tranh Nhật Bản sáu dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0