Từ vựng
咀嚼力
そしゃくりょく
vocabulary vocab word
sức nhai
lực nhai
sức cắn
sức nghiền
khả năng nhai
咀嚼力 咀嚼力 そしゃくりょく sức nhai, lực nhai, sức cắn, sức nghiền, khả năng nhai
Ý nghĩa
sức nhai lực nhai sức cắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0