Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
周覧
しゅうらん
vocabulary vocab word
nhìn xung quanh
周覧
shuuran
周覧
周覧
しゅうらん
nhìn xung quanh
しゅ
う
ら
ん
周
覧
しゅ
う
ら
ん
周
覧
しゅ
う
ら
ん
周
覧
Ý nghĩa
nhìn xung quanh
nhìn xung quanh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
周覧
nhìn xung quanh
しゅうらん
周
chu vi, vòng, vòng đua
まわ.り, シュウ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
口
miệng
くち, コウ, ク
覧
sự xem xét, nhìn thấy
み.る, ラン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.