Từ vựng
呉語
ごご
vocabulary vocab word
tiếng Ngô
tiếng Thượng Hải
呉語 呉語 ごご tiếng Ngô, tiếng Thượng Hải
Ý nghĩa
tiếng Ngô và tiếng Thượng Hải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
呉語
tiếng Ngô, tiếng Thượng Hải
ごご
呉
cho, làm việc gì đó cho, vương quốc Ngô
く.れる, くれ, ゴ
CDP-89F5
( CDP-89F5 )