Từ vựng
呉服店
ごふくてん
vocabulary vocab word
cửa hàng vải kimono
cửa hàng vải vóc
呉服店 呉服店 ごふくてん cửa hàng vải kimono, cửa hàng vải vóc
Ý nghĩa
cửa hàng vải kimono và cửa hàng vải vóc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごふくてん
vocabulary vocab word
cửa hàng vải kimono
cửa hàng vải vóc