Từ vựng
吽形
うんぎょう
vocabulary vocab word
hình dáng miệng ngậm (tượng với miệng khép
tượng trưng cho phần "um" của "aum")
吽形 吽形 うんぎょう hình dáng miệng ngậm (tượng với miệng khép, tượng trưng cho phần "um" của "aum")
Ý nghĩa
hình dáng miệng ngậm (tượng với miệng khép và tượng trưng cho phần "um" của "aum")
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0