Kanji
吽
kanji character
sủa
gầm gừ
吽 kanji-吽 sủa, gầm gừ
吽
Ý nghĩa
sủa và gầm gừ
Cách đọc
Kun'yomi
- ほえる
On'yomi
- こう
- うん ぎょう hình dáng miệng ngậm (tượng với miệng khép, tượng trưng cho phần "um" của "aum")
- あ うん Âm Om
- あ うん のこきゅう sự ăn ý trong hoạt động chung
- いん
- おん
- ぐ
Luyện viết
Nét: 1/7
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
吽 形 hình dáng miệng ngậm (tượng với miệng khép, tượng trưng cho phần "um" của "aum") -
阿 吽 Âm Om, Âm Aun, âm tiết tượng trưng cho tam vị nhất thể nguyên thủy của Vishnu... -
阿 吽 の呼 吸 sự ăn ý trong hoạt động chung, hợp tác nhịp nhàng, phối hợp ăn khớp -
阿 毘 羅 吽 欠 a-bi-ra-un-ken (thần chú hướng đến Phật Tỳ Lô Giá Na)