Từ vựng
吹付ける
ふきつける
vocabulary vocab word
thổi vào
phun (sơn
v.v.; lên bề mặt)
吹付ける 吹付ける ふきつける thổi vào, phun (sơn, v.v.; lên bề mặt)
Ý nghĩa
thổi vào phun (sơn và v.v.; lên bề mặt)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふきつける
vocabulary vocab word
thổi vào
phun (sơn
v.v.; lên bề mặt)