Từ vựng
ふきつける
ふきつける
vocabulary vocab word
thổi vào
phun (sơn
v.v.; lên bề mặt)
ふきつける ふきつける ふきつける thổi vào, phun (sơn, v.v.; lên bề mặt)
Ý nghĩa
thổi vào phun (sơn và v.v.; lên bề mặt)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0