Từ vựng
含み綿
ふくみわた
vocabulary vocab word
bông gòn nhét (đặc biệt dùng trong nha khoa)
含み綿 含み綿 ふくみわた bông gòn nhét (đặc biệt dùng trong nha khoa)
Ý nghĩa
bông gòn nhét (đặc biệt dùng trong nha khoa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0