Từ vựng
吟行
ぎんこう
vocabulary vocab word
đi thăm danh lam thắng cảnh
di tích để tìm cảm hứng sáng tác thơ waka hoặc haiku
ngâm thơ hoặc sáng tác thơ trong lúc đi dạo
吟行 吟行 ぎんこう đi thăm danh lam thắng cảnh, di tích để tìm cảm hứng sáng tác thơ waka hoặc haiku, ngâm thơ hoặc sáng tác thơ trong lúc đi dạo
Ý nghĩa
đi thăm danh lam thắng cảnh di tích để tìm cảm hứng sáng tác thơ waka hoặc haiku và ngâm thơ hoặc sáng tác thơ trong lúc đi dạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0