Từ vựng
君側の奸
くんそくのかん
vocabulary vocab word
kẻ nịnh thần phản chủ
君側の奸 君側の奸 くんそくのかん kẻ nịnh thần phản chủ
Ý nghĩa
kẻ nịnh thần phản chủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くんそくのかん
vocabulary vocab word
kẻ nịnh thần phản chủ