Từ vựng
吐蕃
とばん
vocabulary vocab word
Đế quốc Tây Tạng (618-842 SCN)
吐蕃 吐蕃 とばん Đế quốc Tây Tạng (618-842 SCN)
Ý nghĩa
Đế quốc Tây Tạng (618-842 SCN)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とばん
vocabulary vocab word
Đế quốc Tây Tạng (618-842 SCN)