Từ vựng
吏臭
りしゅー
vocabulary vocab word
quan liêu
thủ tục hành chính rườm rà
吏臭 吏臭 りしゅー quan liêu, thủ tục hành chính rườm rà
Ý nghĩa
quan liêu và thủ tục hành chính rườm rà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りしゅー
vocabulary vocab word
quan liêu
thủ tục hành chính rườm rà