Từ vựng
名吟
めいぎん
vocabulary vocab word
bài thơ xuất sắc (thể loại tanka
haiku
v.v.)
bài thơ nổi tiếng
bản diễn ngâm thơ tuyệt vời
名吟 名吟 めいぎん bài thơ xuất sắc (thể loại tanka, haiku, v.v.), bài thơ nổi tiếng, bản diễn ngâm thơ tuyệt vời
Ý nghĩa
bài thơ xuất sắc (thể loại tanka haiku v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0