Từ vựng
同行
どうぎょう
vocabulary vocab word
người đồng hành tu tập
người cùng tu khổ hạnh
同行 同行 どうぎょう người đồng hành tu tập, người cùng tu khổ hạnh
Ý nghĩa
người đồng hành tu tập và người cùng tu khổ hạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0