Từ vựng
同胞
どうほう
vocabulary vocab word
anh em
đồng bào
người cùng nước
đồng loại
người đồng hương
同胞 同胞 どうほう anh em, đồng bào, người cùng nước, đồng loại, người đồng hương
Ý nghĩa
anh em đồng bào người cùng nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0