Từ vựng
同点
どうてん
vocabulary vocab word
điểm số bằng nhau
bế tắc
hòa
kết quả hòa
同点 同点 どうてん điểm số bằng nhau, bế tắc, hòa, kết quả hòa
Ý nghĩa
điểm số bằng nhau bế tắc hòa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうてん
vocabulary vocab word
điểm số bằng nhau
bế tắc
hòa
kết quả hòa