Từ vựng
同梱
どうこん
vocabulary vocab word
bao gồm (trong gói hàng)
đóng gói cùng với
同梱 同梱 どうこん bao gồm (trong gói hàng), đóng gói cùng với
Ý nghĩa
bao gồm (trong gói hàng) và đóng gói cùng với
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0