Từ vựng
同格
どうかく
vocabulary vocab word
cùng cấp bậc
sự bình đẳng
sự đồng vị
同格 同格 どうかく cùng cấp bậc, sự bình đẳng, sự đồng vị
Ý nghĩa
cùng cấp bậc sự bình đẳng và sự đồng vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうかく
vocabulary vocab word
cùng cấp bậc
sự bình đẳng
sự đồng vị