Từ vựng
同志
どうし
vocabulary vocab word
tư tưởng đồng điệu
cùng chí hướng
cảm tưởng chung
đồng chí
bạn đồng hành
tâm hồn đồng điệu
同志 同志 どうし tư tưởng đồng điệu, cùng chí hướng, cảm tưởng chung, đồng chí, bạn đồng hành, tâm hồn đồng điệu
Ý nghĩa
tư tưởng đồng điệu cùng chí hướng cảm tưởng chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0