Từ vựng
同席
どうせき
vocabulary vocab word
có mặt cùng (tại cùng một cuộc họp
sự kiện
v.v.)
sự tham dự (cùng với)
ngồi cùng
ngồi cạnh
cùng thứ bậc (về chỗ ngồi)
cùng cấp bậc
同席 同席 どうせき có mặt cùng (tại cùng một cuộc họp, sự kiện, v.v.), sự tham dự (cùng với), ngồi cùng, ngồi cạnh, cùng thứ bậc (về chỗ ngồi), cùng cấp bậc
Ý nghĩa
có mặt cùng (tại cùng một cuộc họp sự kiện v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0