Từ vựng
同伴
どうはん
vocabulary vocab word
đi cùng
được đi kèm
đồng hành
同伴 同伴 どうはん đi cùng, được đi kèm, đồng hành
Ý nghĩa
đi cùng được đi kèm và đồng hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうはん
vocabulary vocab word
đi cùng
được đi kèm
đồng hành