Từ vựng
合邦
がっぽう
vocabulary vocab word
sự sáp nhập (của các quốc gia)
liên minh
liên bang
合邦 合邦 がっぽう sự sáp nhập (của các quốc gia), liên minh, liên bang
Ý nghĩa
sự sáp nhập (của các quốc gia) liên minh và liên bang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0