Từ vựng
合格
ごうかく
vocabulary vocab word
đỗ (kỳ thi)
vượt qua
thành công
điểm đỗ
đáp ứng (tiêu chuẩn
quy định
v.v.)
thông qua (kiểm tra)
bằng cấp
đủ điều kiện
合格 合格 ごうかく đỗ (kỳ thi), vượt qua, thành công, điểm đỗ, đáp ứng (tiêu chuẩn, quy định, v.v.), thông qua (kiểm tra), bằng cấp, đủ điều kiện
Ý nghĩa
đỗ (kỳ thi) vượt qua thành công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0