Từ vựng
合掌
がっしょう
vocabulary vocab word
chắp tay cầu nguyện
khung mái tranh hình tam giác
trân trọng
kính thư
thân ái
合掌 合掌 がっしょう chắp tay cầu nguyện, khung mái tranh hình tam giác, trân trọng, kính thư, thân ái
Ý nghĩa
chắp tay cầu nguyện khung mái tranh hình tam giác trân trọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0