Từ vựng
合併
がっぺい
vocabulary vocab word
sáp nhập
kết hợp
liên hiệp
hợp nhất
củng cố
liên minh
hòa nhập
sáp nhập lãnh thổ
liên kết
hợp nhất công ty
合併 合併 がっぺい sáp nhập, kết hợp, liên hiệp, hợp nhất, củng cố, liên minh, hòa nhập, sáp nhập lãnh thổ, liên kết, hợp nhất công ty
Ý nghĩa
sáp nhập kết hợp liên hiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0