Từ vựng
各界
かっかい
vocabulary vocab word
mỗi lĩnh vực
các giới khác nhau
各界 各界 かっかい mỗi lĩnh vực, các giới khác nhau
Ý nghĩa
mỗi lĩnh vực và các giới khác nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かっかい
vocabulary vocab word
mỗi lĩnh vực
các giới khác nhau