Từ vựng
司法権
しほうけん
vocabulary vocab word
quyền tư pháp
thẩm quyền tư pháp
司法権 司法権 しほうけん quyền tư pháp, thẩm quyền tư pháp
Ý nghĩa
quyền tư pháp và thẩm quyền tư pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しほうけん
vocabulary vocab word
quyền tư pháp
thẩm quyền tư pháp