Từ vựng
司厨士
しちゅーし
vocabulary vocab word
đầu bếp món Âu
đầu bếp hoặc phục vụ trên tàu
司厨士 司厨士 しちゅーし đầu bếp món Âu, đầu bếp hoặc phục vụ trên tàu
Ý nghĩa
đầu bếp món Âu và đầu bếp hoặc phục vụ trên tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0