Từ vựng
史籍
しせき
vocabulary vocab word
tác phẩm lịch sử
biên niên sử
史籍 史籍 しせき tác phẩm lịch sử, biên niên sử
Ý nghĩa
tác phẩm lịch sử và biên niên sử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しせき
vocabulary vocab word
tác phẩm lịch sử
biên niên sử