Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
叩き壊す
たたきこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
đập vỡ
叩ki壊su
tatakikowasu
叩き壊す
叩き壊す
たたきこわす
phá hủy, đập vỡ
た
た
き
こ
わ
す
叩
き
壊
す
た
た
き
こ
わ
す
叩
き
壊
す
た
た
き
こ
わ
す
叩
き
壊
す
Ý nghĩa
phá hủy
và
đập vỡ
phá hủy, đập vỡ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
叩き壊す
phá hủy, đập vỡ
たたきこわす
叩
đánh, đập, lạy...
たた.く, はた.く, コウ
口
miệng
くち, コウ, ク
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
壊
sự phá hủy, làm vỡ, phá hủy
こわ.す, こわ.れる, カイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.