Từ vựng
古本
ふるほん
vocabulary vocab word
sách cũ
sách cổ
sách quý hiếm
古本 古本 ふるほん sách cũ, sách cổ, sách quý hiếm
Ý nghĩa
sách cũ sách cổ và sách quý hiếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふるほん
vocabulary vocab word
sách cũ
sách cổ
sách quý hiếm