Từ vựng
口峡炎
こーきょーえん
vocabulary vocab word
viêm họng
viêm amidan cấp tính
viêm hầu họng
口峡炎 口峡炎 こーきょーえん viêm họng, viêm amidan cấp tính, viêm hầu họng
Ý nghĩa
viêm họng viêm amidan cấp tính và viêm hầu họng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0