Từ vựng
叛旗
はんき
vocabulary vocab word
cờ phản loạn
ngọn cờ khởi nghĩa
叛旗 叛旗 はんき cờ phản loạn, ngọn cờ khởi nghĩa
Ý nghĩa
cờ phản loạn và ngọn cờ khởi nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんき
vocabulary vocab word
cờ phản loạn
ngọn cờ khởi nghĩa