Từ vựng
受け答え
うけこたえ
vocabulary vocab word
trả lời
phản hồi
câu trả lời
受け答え 受け答え うけこたえ trả lời, phản hồi, câu trả lời
Ý nghĩa
trả lời phản hồi và câu trả lời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うけこたえ
vocabulary vocab word
trả lời
phản hồi
câu trả lời