Từ vựng
取纏める
とりまとめる
vocabulary vocab word
thu thập
tập hợp
biên soạn
lắp ráp
sắp xếp
giải quyết
取纏める 取纏める とりまとめる thu thập, tập hợp, biên soạn, lắp ráp, sắp xếp, giải quyết
Ý nghĩa
thu thập tập hợp biên soạn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0