Từ vựng
取決め
とりきめ
vocabulary vocab word
quyết định
thỏa thuận
取決め 取決め とりきめ quyết định, thỏa thuận
Ý nghĩa
quyết định và thỏa thuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりきめ
vocabulary vocab word
quyết định
thỏa thuận