Từ vựng
とりきめ
とりきめ
vocabulary vocab word
quyết định
thỏa thuận
とりきめ とりきめ とりきめ quyết định, thỏa thuận
Ý nghĩa
quyết định và thỏa thuận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりきめ
vocabulary vocab word
quyết định
thỏa thuận