Từ vựng
取り毀す
とりこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
phá dỡ
giật sập
取り毀す 取り毀す とりこわす phá hủy, phá dỡ, giật sập
Ý nghĩa
phá hủy phá dỡ và giật sập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とりこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
phá dỡ
giật sập