Từ vựng
取り得
とりどく
vocabulary vocab word
giá trị
ưu điểm
thế mạnh
điểm tốt
điểm mạnh
điểm cứu vãn
điểm đáng khen
取り得 取り得-2 とりどく giá trị, ưu điểm, thế mạnh, điểm tốt, điểm mạnh, điểm cứu vãn, điểm đáng khen
Ý nghĩa
giá trị ưu điểm thế mạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0