Từ vựng
とりえ
とりえ
vocabulary vocab word
giá trị
ưu điểm
thế mạnh
điểm tốt
điểm mạnh
điểm cứu vãn
điểm đáng khen
とりえ とりえ とりえ giá trị, ưu điểm, thế mạnh, điểm tốt, điểm mạnh, điểm cứu vãn, điểm đáng khen
Ý nghĩa
giá trị ưu điểm thế mạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0