Từ vựng
収量
しゅうりょう
vocabulary vocab word
sản lượng
quy mô thu hoạch
収量 収量 しゅうりょう sản lượng, quy mô thu hoạch
Ý nghĩa
sản lượng và quy mô thu hoạch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうりょう
vocabulary vocab word
sản lượng
quy mô thu hoạch