Từ vựng
収納
しゅうのう
vocabulary vocab word
lưu trữ
cất giữ
thu nhận
thu hoạch
収納 収納 しゅうのう lưu trữ, cất giữ, thu nhận, thu hoạch
Ý nghĩa
lưu trữ cất giữ thu nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうのう
vocabulary vocab word
lưu trữ
cất giữ
thu nhận
thu hoạch