Từ vựng
収穫
しゅうかく
vocabulary vocab word
thu hoạch
vụ mùa
sự thu gom
thành quả
lợi ích
kết quả
lợi nhuận
mẻ cá
con mồi
chiến lợi phẩm
収穫 収穫 しゅうかく thu hoạch, vụ mùa, sự thu gom, thành quả, lợi ích, kết quả, lợi nhuận, mẻ cá, con mồi, chiến lợi phẩm
Ý nghĩa
thu hoạch vụ mùa sự thu gom
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0