Từ vựng
反芻類
はんすーるい
vocabulary vocab word
động vật nhai lại
反芻類 反芻類 はんすーるい động vật nhai lại
Ý nghĩa
động vật nhai lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
反芻類
động vật nhai lại
はんすうるい
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ