Từ vựng
反形而上学
はんけいじじょーがく
vocabulary vocab word
phản siêu hình học
反形而上学 反形而上学 はんけいじじょーがく phản siêu hình học
Ý nghĩa
phản siêu hình học
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はんけいじじょーがく
vocabulary vocab word
phản siêu hình học